lao công
吸尘器
cái xô
水桶
miếng bọt biển vệ sinh
海绵
găng tay vệ sinh
手套
chất tẩy rửa
洗涤剂
bàn chải
刷子
vải
抹布
cây lau nhà
拖把
khăn tắm
毛巾
giỏ đựng đồ giặt
洗衣筐
bàn chải quét sàn cán dài
扫刷
túi rác
垃圾袋
cái rổ
篮子
rác
垃圾桶
dây ống nước
软管
cây hút bụi
真空吸尘器
máy giặt
洗衣机
bàn ủi
烘干机
bụi
灰尘
chổi quét bụi
掸子
vệ sinh tổng thể
开荒保洁
đánh bóng
擦光剂
khử trùng
消毒
giấy
纸张
dịch vụ vệ sinh
清洁服务
dụng cụ vệ sinh
清洁用品
thiết bị vệ sinh
清洁设备
vệ sinh văn phòng
办公室清洁
rửa xe ô tô
洗车店
rửa
洗涤
hút bụi
用真空吸尘器清扫
làm sạch
上蜡
lốp xe
轮胎
thay lốp xe
轮胎更换
vệ sinh nội thất
内饰清洁
-
Vệ sinh
清洁
-
Bạn có cung cấp dịch vụ vệ sinh không?
你们提供清洁服务吗?
-
Chúng tôi cung cấp dịch vụ vệ sinh tốt nhất.
我们提供最好的清洁服务。
-
Vệ sinh văn phòng mất bao lâu vậy?
打扫一间办公室要多久?
-
Nó còn tùy thuộc vào diện tích, thông thường tốn khoảng 2 giờ đồng hồ.
这要看办公室的规模,大概平均两小时。
-
Bạn có thể vứt rác không? Tôi phải đi làm bây giờ.
你能把垃圾扔掉吗?我要去上班了。
-
Tôi đã vứt rác rồi. Ngày mới làm việc vui vẻ nhé!
我已经扔好垃圾了。祝你工作顺利。
-
Rửa xe ô tô
洗车店
-
Bạn cần hỗ trợ gì?
你需要什么样的服务?
-
Tôi cần đánh bóng và thay lốp ô tô càng sớm càng tốt.
我需要尽快把车身擦亮,还有更换冬季轮胎。
-
Chiều nay bạn có rảnh không?
你今天下午有空吗?
-
Tôi không rảnh lắm, tôi phải đi rửa xe ô tô trước sau đó đi mua ít đồ.
没有。我要先去洗车店,然后去购物。

