szpital
bệnh viện
centrum zdrowia
trung tâm y tế
pierwsza pomoc
sơ cứu
nagły wypadek
cấp cứu
ambulans
xe cứu thương
pielęgniarka
y tá
doktor
bác sỹ
ból
đau
gorączka
hắt hơi
grypa
cảm cúm
chory/a
ốm
choroba
bệnh
infekcja
sự lây nhiễm
uraz
bị thương
ból głowy
đau đầu
opiekować się
chăm sóc
opieka społeczna
phúc lợi
laboratorium
phòng lab
szczepienie
vắc xin
lekarstwo
dược phẩm
recepta
toa/đơn thuốc
zaświadczenie medyczne
chứng chỉ hành nghề y
apteka
nhà thuốc
operacja chirurgiczna
phẫu thuật
poród
sinh nở
wypadek
tai nạn
rak
ung thư
śmierć
tử vong
wyzdrowienie
hồi sức
ubezpieczenie zdrowotne
bảo hiểm y tế
-
Zdrowie
Y tế
-
Jak się czujesz?
Bạn cảm thấy thế nào?
-
Odczuwam ból.
Tôi có cảm giác đau nhức.
-
Czy masz gorączkę?
Bạn có bị hắt hơi không?
-
Nie, boli mnie głowa.
Không, tôi bị đau đầu.
-
Czy możesz zadzwonić na pogotowie?
Bạn có thể gọi cứu thương không?
-
Ambulans przyjedzie niebawem.
Cứu thương sẽ đến sớm thôi.
-
Czy mierzyłeś ciśnienie krwii?
Bạn từng đo huyết áp của mình chưa?
-
Tak, moje ciśnienie jest w normie.
Có, huyết áp của tôi bình thường.
-
Czy moje ubezpieczenie zdrowotne pokrywa terapię?
Bảo hiểm y tế của tôi có hỗ trợ phí trị liệu không?
-
Nie jestem pewny, powinienem zapytać ubezpieczyciela.
Tôi không chắc lắm, tôi nên hỏi công ty bảo hiểm.

