Polski

Tiếng Việt

Zdrowie - Y tế

szpital

bệnh viện

centrum zdrowia

trung tâm y tế

pierwsza pomoc

sơ cứu

nagły wypadek

cấp cứu

ambulans

xe cứu thương

pielęgniarka

y tá

doktor

bác sỹ

ból

đau

gorączka

hắt hơi

grypa

cảm cúm

chory/a

ốm

choroba

bệnh

infekcja

sự lây nhiễm

uraz

bị thương

ból głowy

đau đầu

opiekować się

chăm sóc

opieka społeczna

phúc lợi

laboratorium

phòng lab

szczepienie

vắc xin

lekarstwo

dược phẩm

recepta

toa/đơn thuốc

zaświadczenie medyczne

chứng chỉ hành nghề y

apteka

nhà thuốc

operacja chirurgiczna

phẫu thuật

poród

sinh nở

wypadek

tai nạn

rak

ung thư

śmierć

tử vong

wyzdrowienie

hồi sức

ubezpieczenie zdrowotne

bảo hiểm y tế

  1. Zdrowie

    Y tế

  2. Jak się czujesz?

    Bạn cảm thấy thế nào?

  3. Odczuwam ból.

    Tôi có cảm giác đau nhức.

  4. Czy masz gorączkę?

    Bạn có bị hắt hơi không?

  5. Nie, boli mnie głowa.

    Không, tôi bị đau đầu.

  6. Czy możesz zadzwonić na pogotowie?

    Bạn có thể gọi cứu thương không?

  7. Ambulans przyjedzie niebawem.

    Cứu thương sẽ đến sớm thôi.

  8. Czy mierzyłeś ciśnienie krwii?

    Bạn từng đo huyết áp của mình chưa?

  9. Tak, moje ciśnienie jest w normie.

    Có, huyết áp của tôi bình thường.

  10. Czy moje ubezpieczenie zdrowotne pokrywa terapię?

    Bảo hiểm y tế của tôi có hỗ trợ phí trị liệu không?

  11. Nie jestem pewny, powinienem zapytać ubezpieczyciela.

    Tôi không chắc lắm, tôi nên hỏi công ty bảo hiểm.


Reklama