বাংলা

Tiếng Việt

রং - Màu sắc

সাদা

trắng

কালো

đen

নিল

xanh da trời

লাল

đỏ

হলুদ

vàng

কমলা

cam

সবুজ

xanh lá cây

বাদামি

nâu

গোলাপি

hồng

বেগুনি

tím

ধূসর

xám

হালকা / আলো

sáng

অন্ধকার /কালো

tối

সোনালি /স্বর্ণ

vàng

রূপালী / রূপা

bạc

  1. রং

    Màu sắc

  2. আপনার প্রিয় রং কি?

    Màu sắc ưa thích của bạn là gì?

  3. আমার প্রিয় রং লাল।

    Màu sắc ưa thích của tôi là màu đỏ.

  4. ফিনিশ পতাকাটি কোন রঙে রয়েছে?

    Trên cờ của Phần Lan có màu gì

  5. ফিনিশ পতাকাটিতে নীল এবং সাদা রং রয়েছে।

    Cờ của Phần Lan có màu xanh da trời và màu trắng.


বিজ্ঞাপন